"anywhere" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ bất kỳ nơi nào, và trong câu phủ định hoặc nghi vấn, có thể mang nghĩa hoàn toàn không có nơi nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định. Nếu dùng trong câu khẳng định, thường thay bằng 'somewhere' để chỉ một nơi cụ thể nhưng không xác định.
Examples
I can't find my keys anywhere.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình **bất cứ đâu**.
Is there anywhere to eat near here?
Ở gần đây có **bất cứ đâu** để ăn không?
You can sit anywhere you like.
Bạn có thể ngồi **bất cứ đâu** bạn thích.
Have you seen my phone anywhere?
Bạn có thấy điện thoại của mình **bất cứ đâu** không?
I would rather go anywhere else than stay here.
Tôi thích đi **bất cứ đâu** khác hơn là ở lại đây.
Feel free to put your stuff anywhere.
Bạn cứ để đồ của mình **bất cứ đâu** cũng được.