कोई भी शब्द लिखें!

"anyway" Vietnamese में

dù saodù gì đi nữa

परिभाषा

Dùng khi nói điều gì đó không quan trọng đến cái đã nói trước đó, hoặc để quay lại chủ đề cũ. Cũng mang nghĩa là 'dù sao đi nữa' hoặc 'bất chấp'.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong hội thoại, để đổi chủ đề hoặc tổng kết. Có thể đứng đầu hoặc cuối câu, thường đi kèm dấu phẩy khi chuyển ý.

उदाहरण

I was tired, but I went to the party anyway.

Tôi mệt nhưng tôi vẫn đi dự tiệc **dù sao**.

She didn't like the movie, but she watched it anyway.

Cô ấy không thích bộ phim đó, nhưng vẫn xem nó **dù gì đi nữa**.

I wasn’t sure, but I called him anyway.

Tôi không chắc lắm, nhưng **dù sao** vẫn gọi cho anh ấy.

Anyway, let's move on to the next topic.

**Dù sao**, chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo nhé.

I wasn't going to go, but I went anyway.

Tôi định không đi, nhưng tôi đã đi **dù sao**.

I don’t really know much about it, but anyway, I think it’s interesting.

Tôi không biết nhiều về nó, nhưng **dù gì đi nữa** tôi nghĩ nó thú vị.