Type any word!

"anyplace" in Vietnamese

bất cứ đâuở đâu cũng được

Definition

Dùng để chỉ bất kỳ nơi nào, không cần xác định cụ thể. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, gần gũi, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; trong văn viết hoặc tiếng Anh Anh dùng 'anywhere' nhiều hơn.

Examples

You can sit anyplace in the room.

Bạn có thể ngồi **bất cứ đâu** trong phòng này.

Is there anyplace to eat around here?

Ở gần đây có **bất cứ đâu** để ăn không?

I can't find my phone anyplace.

Tôi không thể tìm thấy điện thoại mình **bất cứ đâu**.

If you need a break, we can stop anyplace you want.

Nếu bạn cần nghỉ, chúng ta có thể dừng lại **bất cứ đâu** bạn muốn.

There's no signal anyplace in these mountains.

Không có sóng **bất cứ đâu** trong những ngọn núi này.

Honestly, I’d rather be anyplace but here right now.

Thật lòng, bây giờ tôi muốn ở **bất cứ đâu** ngoài chỗ này.