"anyone" in Vietnamese
aibất kỳ ai
Definition
Chỉ bất kỳ người nào mà không nói rõ là ai, thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định ('Is anyone home?', 'I don't know anyone here'). Không giống 'someone' là chỉ một người cụ thể nhưng không biết rõ.
Examples
Is anyone at home?
Có **ai** ở nhà không?
I don't know anyone here.
Tôi không quen **ai** ở đây.
Did anyone call me?
**Ai** đã gọi cho tôi à?
Does anyone want to join us for lunch?
Có **ai** muốn tham gia ăn trưa với chúng tôi không?
If anyone calls, tell them I'm busy.
Nếu **ai** gọi, hãy nói tôi đang bận.
I don't think anyone could have done it better.
Tôi không nghĩ **ai** có thể làm tốt hơn.