"anyhow" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi điều gì đó xảy ra bất chấp lý do hoặc quan điểm trước đó, hoặc khi làm điều gì đó một cách lộn xộn, không quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, ý tương tự 'anyway'. Nếu nói về làm gì một cách cẩu thả, dùng 'đại khái' hay 'bừa bộn'.
Examples
I don't know if it's cheap, but I'll buy it anyhow.
Tôi không biết có rẻ không, nhưng tôi vẫn mua **dù sao**.
She put the books in the box anyhow.
Cô ấy bỏ những quyển sách vào hộp **đại khái**.
We were tired, but we finished the work anyhow.
Chúng tôi mệt, nhưng vẫn hoàn thành công việc **dù sao**.
It probably won't matter anyhow, so don't stress about it.
**Dù sao** thì chắc cũng không quan trọng đâu, đừng lo lắng.
I wasn't excited about the movie, but I went anyhow.
Tôi không hào hứng với bộ phim, nhưng tôi vẫn đi **dù sao**.
Anyhow, let's get back to the main question.
**Dù sao** thì, quay lại câu hỏi chính nào.