Nhập bất kỳ từ nào!

"anxiously" in Vietnamese

một cách lo lắnghồi hộp

Definition

Thể hiện sự lo lắng hoặc hồi hộp chờ đợi điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'chờ', 'nhìn', 'hỏi'; chỉ cảm xúc lo lắng mạnh hoặc háo hức; trang trọng hơn 'một cách hồi hộp', nhưng không quá nghiêm trọng.

Examples

She waited anxiously for the phone call.

Cô ấy **một cách lo lắng** chờ cuộc gọi đến.

He looked anxiously at the clock.

Anh ấy nhìn đồng hồ **một cách lo lắng**.

The children waited anxiously for their results.

Bọn trẻ **một cách lo lắng** chờ kết quả.

I kept checking my email anxiously all morning.

Suốt buổi sáng tôi liên tục kiểm tra email **một cách lo lắng**.

She glanced anxiously at her parents, hoping for approval.

Cô ấy **một cách lo lắng** liếc nhìn cha mẹ, mong được chấp nhận.

Customers waited anxiously while the system was down.

Khách hàng **một cách lo lắng** chờ đợi khi hệ thống đang bị ngắt.