好きな単語を入力!

"anxious" in Vietnamese

lo lắng

Definition

Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc hồi hộp về điều gì đó có thể xảy ra hoặc về một vấn đề. Đôi khi cũng dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ điều gì diễn ra (mang tính trang trọng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự lo lắng ('anxious about' điều gì đó). Khi muốn nói mong chờ, nên dùng 'eager' thay vì 'anxious' trong giao tiếp hàng ngày để tránh hiểu nhầm.

Examples

I feel anxious before tests.

Tôi cảm thấy **lo lắng** trước các kỳ thi.

She looks anxious about the interview.

Cô ấy trông **lo lắng** về buổi phỏng vấn.

We are anxious to hear the news.

Chúng tôi **nóng lòng** muốn nghe tin tức.

He got anxious when she didn't reply for hours.

Anh ấy trở nên **lo lắng** khi cô ấy không trả lời hàng giờ liền.

I'm a little anxious about starting a new job next week.

Tôi hơi **lo lắng** về việc bắt đầu công việc mới vào tuần tới.

Everyone was anxious for the final decision after the long meeting.

Sau cuộc họp dài, mọi người đều **lo lắng** chờ quyết định cuối cùng.