"anvil" in Vietnamese
Definition
Một khối thép hoặc sắt nặng, mặt trên phẳng, dùng làm bề mặt để thợ rèn gõ và tạo hình kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đe' chủ yếu xuất hiện trong ngành rèn truyền thống; đừng nhầm với 'búa' hoặc 'ê-tô'.
Examples
The blacksmith hammered the metal on the anvil.
Người thợ rèn đã đập kim loại trên **đe**.
An anvil is very heavy.
Một **đe** rất nặng.
The anvil is placed on the workshop floor.
**Đe** được đặt trên sàn xưởng.
He accidentally dropped his tool on the anvil, making a loud noise.
Anh ấy vô tình làm rơi dụng cụ lên **đe**, gây ra tiếng động lớn.
Cartoons often show an anvil falling on someone's head for a funny effect.
Phim hoạt hình thường cho thấy **đe** rơi vào đầu ai đó để tạo hiệu ứng hài hước.
The phrase "between the hammer and the anvil" means being in a tough situation.
Cụm từ "between the hammer and the **anvil**" có nghĩa là rơi vào tình thế khó khăn.