Type any word!

"antsy" in Vietnamese

bồn chồnđứng ngồi không yên

Definition

Khi ai đó cảm thấy lo lắng, nôn nóng hoặc không thể ngồi yên do hồi hộp hay mong đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Antsy' là từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ sự bồn chồn do đứng ngồi không yên vì háo hức hay lo lắng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The children were antsy during the long meeting.

Bọn trẻ trở nên **bồn chồn** trong suốt buổi họp dài.

She feels antsy waiting for her exam results.

Cô ấy cảm thấy **bồn chồn** khi chờ kết quả thi.

He gets antsy if he sits still for too long.

Anh ấy sẽ **bồn chồn** nếu phải ngồi yên quá lâu.

I always get antsy before a big presentation.

Tôi luôn **bồn chồn** trước mỗi buổi thuyết trình lớn.

After sitting in traffic for an hour, everyone started getting antsy.

Sau khi ngồi kẹt xe một tiếng, mọi người bắt đầu **bồn chồn**.

Kids get antsy if there’s nothing to do on a rainy day.

Trẻ con sẽ **bồn chồn** nếu không có gì để làm vào ngày mưa.