"antisocial" in Vietnamese
Definition
Chỉ người né tránh giao tiếp xã hội hoặc không thích ở cùng người khác. Đôi khi cũng dùng cho những hành vi đi ngược lại chuẩn mực xã hội hoặc gây hại cho cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ nhầm với 'unsocial' hoặc 'introverted'. Thường để chỉ người tránh giao tiếp, nhưng trong tâm lý học hoặc pháp luật có thể chỉ hành vi nguy hiểm hoặc tội phạm.
Examples
He is very antisocial and prefers to stay home alone.
Anh ấy rất **chống xã hội** và thích ở nhà một mình.
The group found his antisocial behavior strange.
Nhóm cảm thấy hành vi **chống xã hội** của anh ấy thật kỳ lạ.
Some laws are made to prevent antisocial actions.
Một số luật được làm ra để ngăn chặn các hành động **chống xã hội**.
You don’t have to be antisocial just because you like being alone sometimes.
Bạn không cần phải **chống xã hội** chỉ vì thỉnh thoảng thích ở một mình.
His antisocial habits make it hard for him to keep friends.
Thói quen **chống xã hội** khiến anh ấy khó giữ bạn bè.
Throwing trash on the street is considered antisocial behavior in many cities.
Vứt rác ra đường bị xem là hành vi **chống xã hội** ở nhiều thành phố.