Type any word!

"antiseptic" in Vietnamese

thuốc sát trùngchất sát trùng

Definition

Là chất dùng để tiêu diệt hoặc ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh, thường thoa trên da hay vết thương. Cũng dùng để chỉ môi trường rất sạch sẽ, không có vi khuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'antiseptic' thường chỉ chất lỏng dùng vệ sinh vết thương ('bôi thuốc sát trùng'). Là tính từ, dùng diễn tả nơi quá sạch sẽ, hơi lạnh lẽo ('căn phòng sát trùng'). Phân biệt với 'antibiotic' (kháng sinh dùng điều trị trong cơ thể).

Examples

Please clean the cut with antiseptic.

Vui lòng làm sạch vết cắt bằng **thuốc sát trùng**.

I bought a bottle of antiseptic at the pharmacy.

Tôi đã mua một chai **thuốc sát trùng** ở hiệu thuốc.

Doctors use antiseptic before surgery.

Bác sĩ sử dụng **thuốc sát trùng** trước khi phẫu thuật.

This hospital has an antiseptic smell everywhere.

Bệnh viện này ở đâu cũng có mùi **sát trùng**.

After cleaning with antiseptic, the wound healed faster.

Sau khi làm sạch bằng **thuốc sát trùng**, vết thương lành nhanh hơn.

Some people say the office looks too antiseptic and cold.

Một số người nói văn phòng trông quá **sát trùng** và lạnh lẽo.