输入任意单词!

"antiques" 的Vietnamese翻译

đồ cổ

释义

Đồ cổ là các vật phẩm cũ, đặc biệt là đồ nghệ thuật, nội thất hoặc đồ sưu tầm có giá trị do tuổi đời và chất lượng cao.

用法说明(Vietnamese)

'Đồ cổ' thường chỉ dùng cho vật phẩm trên 100 năm tuổi, không phải đồ cũ nào cũng là đồ cổ. 'Vintage' chỉ đồ xưa nhưng chưa chắc là đồ cổ. Thường dùng với 'cửa hàng', 'bộ sưu tập'.

例句

She collects antiques from different countries.

Cô ấy sưu tầm **đồ cổ** từ nhiều quốc gia khác nhau.

We visited a shop full of antiques.

Chúng tôi đã ghé thăm một cửa hàng đầy **đồ cổ**.

My grandmother's house is decorated with many antiques.

Nhà của bà tôi được trang trí bằng rất nhiều **đồ cổ**.

Some people spend weekends hunting for antiques at flea markets.

Một số người dành cuối tuần để săn **đồ cổ** ở chợ trời.

Those antiques are worth a lot these days.

Những **đồ cổ** này ngày nay rất có giá trị.

He inherited a collection of rare antiques from his uncle.

Anh ấy thừa kế một bộ sưu tập **đồ cổ** hiếm từ chú mình.