"antique" Vietnamese में
परिभाषा
Vật dụng cũ có giá trị do tuổi đời, vẻ đẹp, tay nghề hoặc ý nghĩa lịch sử. Thường dùng cho đồ nội thất, trang sức hoặc tác phẩm nghệ thuật xưa.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ, cũng có thể là tính từ (ví dụ: 'antique table'). Không phải vật cũ nào cũng là 'đồ cổ'; từ này chỉ giá trị đặc biệt hoặc có thể sưu tầm. Một số cụm từ hay gặp: 'antique shop', 'antique dealer', 'antique furniture'.
उदाहरण
This antique is over one hundred years old.
**Đồ cổ** này đã hơn một trăm năm tuổi.
She bought an antique chair at the market.
Cô ấy đã mua một chiếc ghế **đồ cổ** ở chợ.
My grandfather collects antiques.
Ông tôi sưu tập **đồ cổ**.
That lamp looks antique, but it's actually a modern copy.
Cái đèn đó trông như **đồ cổ**, nhưng thực ra là bản sao hiện đại.
We spent the afternoon browsing in a little antique shop downtown.
Chúng tôi dành buổi chiều dạo chơi ở một cửa hàng **đồ cổ** nhỏ trong trung tâm thành phố.
If that mirror is really antique, it could be worth a lot.
Nếu cái gương đó thật sự là **đồ cổ**, nó có thể rất đắt tiền.