Type any word!

"antidote" in Vietnamese

thuốc giải độcbiện pháp khắc phục

Definition

Chất dùng để trung hòa hoặc giảm tác hại của chất độc. Ngoài ra, còn chỉ điều gì đó giúp đối phó với tình huống hoặc cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học để nói về độc, cũng dùng bóng gió như 'antidote to boredom'. Không dùng cho thuốc nói chung.

Examples

The doctor gave her an antidote for the snake bite.

Bác sĩ đã cho cô ấy **thuốc giải độc** cho vết rắn cắn.

There is no known antidote for this poison.

Chưa có **thuốc giải độc** nào được biết đến cho loại độc này.

Scientists are working to create a new antidote.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tạo ra **thuốc giải độc** mới.

Laughter can be the perfect antidote to stress.

Tiếng cười có thể là **biện pháp khắc phục** hoàn hảo cho căng thẳng.

After a tough day, a walk in nature is my antidote.

Sau một ngày căng thẳng, đi dạo trong thiên nhiên là **biện pháp khắc phục** của tôi.

We desperately need an antidote to all this negativity.

Chúng ta đang rất cần một **biện pháp khắc phục** cho tất cả sự tiêu cực này.