输入任意单词!

"antidepressants" 的Vietnamese翻译

thuốc chống trầm cảm

释义

Đây là các loại thuốc giúp giảm triệu chứng trầm cảm và đôi khi cả lo âu bằng cách tác động lên hóa chất trong não.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe tâm thần. Không dùng cho cảm giác buồn nhẹ hoặc căng thẳng tạm thời. Các cụm từ thường gặp: 'dùng thuốc chống trầm cảm', 'bác sĩ kê thuốc chống trầm cảm'.

例句

My doctor prescribed antidepressants for my depression.

Bác sĩ của tôi đã kê đơn **thuốc chống trầm cảm** cho chứng trầm cảm của tôi.

Some people need to take antidepressants every day.

Một số người cần phải uống **thuốc chống trầm cảm** hàng ngày.

Antidepressants are not the only way to treat depression.

**Thuốc chống trầm cảm** không phải là cách duy nhất để điều trị trầm cảm.

I've been on antidepressants for a few months and feel much better now.

Tôi đã dùng **thuốc chống trầm cảm** được vài tháng và bây giờ cảm thấy khá hơn nhiều.

Some people worry about side effects when starting antidepressants.

Một số người lo lắng về tác dụng phụ khi bắt đầu dùng **thuốc chống trầm cảm**.

He decided to talk to his doctor before stopping his antidepressants.

Anh ấy quyết định nói chuyện với bác sĩ trước khi ngừng **thuốc chống trầm cảm**.