"anticipating" em Vietnamese
Definição
Chờ đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó sắp xảy ra, thường với háo hức hoặc dự đoán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với các sự kiện, cảm xúc: 'anticipating a response'. Nhấn mạnh sự chuẩn bị trước, không chỉ chờ đợi như 'expecting'.
Exemplos
She is anticipating her friend's visit.
Cô ấy đang **mong đợi** chuyến thăm của bạn mình.
The team is anticipating some challenges.
Đội đang **dự đoán** sẽ gặp một số thử thách.
I am anticipating good results on my test.
Tôi đang **mong đợi** kết quả tốt trong bài kiểm tra của mình.
We're anticipating a big crowd at the concert tonight.
Chúng tôi đang **dự đoán** sẽ có đông người tại buổi hòa nhạc tối nay.
If you're anticipating bad weather, bring an umbrella just in case.
Nếu bạn **dự đoán** thời tiết xấu, hãy mang theo ô phòng trường hợp cần.
He was nervously anticipating the results of his interview.
Anh ấy đang **hồi hộp chờ đợi** kết quả phỏng vấn của mình.