Type any word!

"anticipate" in Vietnamese

dự đoánmong đợi

Definition

Dự báo hoặc chuẩn bị cho điều gì đó sẽ xảy ra. Ngoài ra còn có thể chỉ sự mong chờ điều gì đó với sự háo hức.

Usage Notes (Vietnamese)

'anticipate' dùng nhiều trong văn cảnh trang trọng hoặc khi dự báo ('We anticipate delays'). Khi nói về mong chờ điều gì, thể hiện cảm xúc háo hức ('I'm anticipating the trip'). Thường đi với danh từ hoặc động danh từ.

Examples

We anticipate heavy traffic during the holiday weekend.

Chúng tôi **dự đoán** sẽ có giao thông đông đúc vào cuối tuần lễ.

I'm really anticipating our vacation next month.

Tôi thật sự **mong đợi** kỳ nghỉ của chúng ta vào tháng tới.

No one could have anticipated such a dramatic change.

Không ai có thể **dự đoán** một sự thay đổi lớn như vậy.

Good chess players anticipate their opponent's moves several turns ahead.

Các kỳ thủ giỏi **dự đoán** nước đi của đối phương trước vài nước.

The company failed to anticipate the shift in consumer preferences, and sales plummeted.

Công ty đã không **dự đoán** được sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng nên doanh số giảm mạnh.

The much-anticipated sequel finally hit theaters after a five-year wait.

Phần tiếp theo được **mong đợi** bấy lâu cuối cùng cũng ra rạp sau 5 năm chờ đợi.