"antichrist" en Vietnamese
Definición
Kẻ phản Chúa là nhân vật trong niềm tin Kitô giáo được cho là sẽ xuất hiện vào thời kỳ cuối cùng để chống lại Chúa Kitô. Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ ai chống lại các giá trị Kitô giáo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần học; viết hoa 'Antichrist' khi nói về nhân vật dự ngôn. Đôi khi dùng để chỉ người chống Kitô giáo. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
Many Christians believe the Antichrist will appear in the end times.
Nhiều tín đồ Kitô giáo tin rằng **kẻ phản Chúa** sẽ xuất hiện vào thời kỳ cuối cùng.
The Bible mentions the antichrist as an enemy of Christ.
Kinh Thánh nhắc đến **kẻ phản Chúa** như một kẻ thù của Chúa Kitô.
Some people are called antichrist because they reject Christian beliefs.
Một số người bị gọi là **kẻ phản Chúa** vì họ từ chối các niềm tin Kitô giáo.
In movies, the antichrist is often shown as a mysterious and powerful villain.
Trong phim, **kẻ phản Chúa** thường xuất hiện như một nhân vật phản diện đầy bí ẩn và quyền lực.
Some think the term antichrist is just a metaphor for evil.
Một số người nghĩ rằng thuật ngữ **kẻ phản Chúa** chỉ là phép ẩn dụ cho cái ác.
It's rare to hear someone called the antichrist in everyday life.
Rất hiếm khi nghe ai đó bị gọi là **kẻ phản Chúa** trong đời thường.