"antibiotics" in Vietnamese
Definition
Kháng sinh là thuốc dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Thuốc này không có tác dụng với các bệnh do virus như cảm lạnh hay cúm.
Usage Notes (Vietnamese)
'antibiotics' luôn dùng số nhiều. Chỉ nên dùng kháng sinh cho nhiễm khuẩn, không dùng cho cảm lạnh hoặc cúm. Lạm dụng có thể gây kháng thuốc. Dùng trong các cụm như 'dùng kháng sinh', 'kê đơn kháng sinh'.
Examples
The doctor gave me antibiotics for my infection.
Bác sĩ đã cho tôi **kháng sinh** để trị nhiễm trùng.
You should finish all the antibiotics you are given.
Bạn nên uống hết tất cả **kháng sinh** được kê.
Antibiotics do not help with a common cold.
**Kháng sinh** không giúp ích gì cho cảm lạnh thông thường.
I started feeling better a couple of days after I took the antibiotics.
Tôi cảm thấy đỡ hơn vài ngày sau khi uống **kháng sinh**.
My doctor told me not to ask for antibiotics unless I really need them.
Bác sĩ bảo tôi không nên xin **kháng sinh** nếu không thực sự cần.
People are becoming resistant to some antibiotics because of overuse.
Nhiều người đang trở nên kháng lại một số **kháng sinh** do dùng quá nhiều.