"anthropology" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu về con người, xã hội, văn hóa và sự phát triển của họ qua các thời kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học. Các từ liên quan: 'anthropologist' (người nghiên cứu nhân học), 'anthropological' (thuộc về nhân học). Có các nhánh như nhân học văn hóa, sinh học, ngôn ngữ và khảo cổ.
Examples
She is studying anthropology at university.
Cô ấy đang học **nhân học** tại đại học.
Anthropology helps us understand different cultures.
**Nhân học** giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau.
My brother wants to become an anthropology professor.
Anh trai tôi muốn trở thành giáo sư **nhân học**.
After reading a book on anthropology, I looked at my own culture differently.
Sau khi đọc một cuốn sách về **nhân học**, tôi nhìn nhận văn hóa của mình khác đi.
There's a fascinating exhibit on ancient tools in the anthropology museum.
Có một triển lãm hấp dẫn về công cụ cổ xưa tại bảo tàng **nhân học**.
If you're curious about human history, you might enjoy studying anthropology.
Nếu bạn tò mò về lịch sử loài người, bạn có thể sẽ thích học **nhân học**.