Type any word!

"anthem" in Indonesian

quốc cabài hát tiêu biểu

Definition

Đây là bài hát chính thức đại diện cho một quốc gia hoặc nhóm người, thường được trình diễn trong các dịp quan trọng. Ngoài ra, có thể chỉ bài hát thể hiện cảm xúc hay sự đoàn kết mạnh mẽ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng là 'quốc ca', nhưng cũng có thể dùng cho các bài hát mang tính biểu tượng của nhóm, trường hoặc phong trào. Một số ca khúc nổi tiếng gắn với tinh thần đoàn kết cũng gọi là 'anthem'. Thường gặp: 'national anthem' (quốc ca), 'school anthem' (bài hát của trường).

Examples

The anthem was played before the game started.

**Quốc ca** đã được phát trước khi trận đấu bắt đầu.

Everyone stood up for the national anthem.

Mọi người đều đứng dậy chào **quốc ca**.

Our school has a special anthem.

Trường chúng tôi có một **bài hát tiêu biểu** đặc biệt.

That song became an anthem for young people everywhere.

Bài hát đó đã trở thành một **bài hát tiêu biểu** cho giới trẻ khắp nơi.

When I hear the anthem, I feel really proud of my country.

Khi tôi nghe **quốc ca**, tôi cảm thấy rất tự hào về đất nước mình.

The new club picked an anthem that everyone could sing together.

Câu lạc bộ mới chọn một **bài hát tiêu biểu** để mọi người hát cùng nhau.