"ante" in Vietnamese
Definition
Trong các trò chơi bài như poker, 'ante' là một khoản tiền nhỏ mà mỗi người chơi đặt ra trước khi bắt đầu. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ khoản thanh toán hoặc đóng góp ban đầu nào cần thiết để bắt đầu điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ante' chủ yếu được dùng trong poker hoặc các trò chơi bài khác. Thành ngữ 'up the ante' nghĩa là tăng mức độ đầu tư hoặc nỗ lực. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Each player puts in an ante before the round starts.
Mỗi người chơi đặt một khoản **ante** trước khi vòng bắt đầu.
If you don't pay the ante, you can't play.
Nếu bạn không trả **ante**, bạn không thể chơi được.
The ante for this game is one dollar.
**Ante** của trò chơi này là một đô la.
It's time to ante up or leave the table.
Đã đến lúc **đặt cược** hoặc rời bàn rồi.
The company really upped the ante with this new product.
Công ty thực sự đã nâng **ante** với sản phẩm mới này.
We all had to ante up for pizza after the game.
Sau trận đấu, mọi người đều phải **đóng ante** để mua pizza.