输入任意单词!

"antarctica" 的Vietnamese翻译

Nam Cực

释义

Nam Cực là châu lục nằm cực nam của Trái Đất, bao phủ bởi băng và nằm quanh Nam Cực.

用法说明(Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa vì là tên riêng. Không dùng với 'the' trong tiếng Anh hiện đại: 'in Antarctica'. Đừng nhầm với 'the Arctic' (vùng Bắc Cực). Dùng trong các thuật ngữ như 'Antarctic research', 'Antarctic expedition'.

例句

Antarctica is very cold all year round.

**Nam Cực** rất lạnh quanh năm.

Many scientists work in Antarctica.

Nhiều nhà khoa học làm việc ở **Nam Cực**.

There are no cities in Antarctica.

Không có thành phố nào ở **Nam Cực**.

My dream is to visit Antarctica and see the penguins.

Ước mơ của tôi là đến thăm **Nam Cực** và ngắm chim cánh cụt.

Few people have ever been to Antarctica because it's so remote.

Rất ít người từng đến **Nam Cực** vì nơi này quá xa xôi.

Did you know there are no native land animals in Antarctica?

Bạn có biết ở **Nam Cực** không có động vật trên cạn bản địa không?