Type any word!

"antarctic" in Vietnamese

Nam Cựcvùng Nam Cực

Definition

Liên quan tới Nam Cực hoặc khu vực quanh Nam Cực, nơi lạnh nhất trên Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đóng vai trò tính từ và viết hoa khi chỉ vùng ('Antarctic Circle', 'Antarctic Ocean'). Không nên nhầm với 'Arctic' (Bắc Cực).

Examples

The Antarctic is covered with ice all year long.

**Nam Cực** được bao phủ bởi băng quanh năm.

Many animals live in the Antarctic, like penguins and seals.

Nhiều loài động vật sống ở **Nam Cực**, như chim cánh cụt và hải cẩu.

The Antarctic is the coldest place on Earth.

**Nam Cực** là nơi lạnh nhất trên Trái Đất.

Researchers study climate change in the Antarctic region.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu biến đổi khí hậu ở khu vực **Nam Cực**.

It’s hard for people to survive in the Antarctic because of the extreme cold.

Con người rất khó sống sót ở **Nam Cực** vì thời tiết khắc nghiệt.

Have you ever seen documentaries about the Antarctic explorers?

Bạn đã từng xem phim tài liệu về những nhà thám hiểm **Nam Cực** chưa?