Введите любое слово!

"answers" in Vietnamese

câu trả lờiđáp án

Definition

Những điều được nói, viết hoặc thực hiện để trả lời một câu hỏi, vấn đề hoặc tình huống. Ngoài ra còn dùng để chỉ lời giải trong các bài kiểm tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'cho', 'biết', 'viết ra', 'kiểm tra'. 'Answer' thích hợp cho câu hỏi, bài kiểm tra, khác với 'reply' (chỉ lời đáp lại thông thường).

Examples

Her answers were all correct.

Tất cả **câu trả lời** của cô ấy đều đúng.

Write your answers in pen.

Viết **câu trả lời** của bạn bằng bút.

We need answers now.

Chúng ta cần **câu trả lời** ngay bây giờ.

I asked three people, but I got three different answers.

Tôi đã hỏi 3 người nhưng nhận được 3 **câu trả lời** khác nhau.

The internet has a lot of answers, but not all of them are right.

Trên mạng có rất nhiều **câu trả lời**, nhưng không phải tất cả đều đúng.

If they keep avoiding my questions, I'll assume they don't have any answers.

Nếu họ cứ tránh trả lời câu hỏi của tôi, tôi sẽ cho rằng họ không có **câu trả lời** nào.