"answering" in Vietnamese
Definition
Hành động phản hồi một câu hỏi, tin nhắn hoặc cuộc gọi. Cũng có thể là đáp ứng một nhu cầu hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'trả lời câu hỏi', 'trả lời điện thoại', 'trả lời email'. Nếu là nghe điện thoại, có thể nói 'bắt máy', còn 'trả lời' nhấn mạnh việc phản hồi.
Examples
She is answering the teacher's question.
Cô ấy đang **trả lời** câu hỏi của giáo viên.
He is answering the phone right now.
Anh ấy đang **trả lời** điện thoại ngay bây giờ.
We are answering all the emails today.
Hôm nay chúng tôi đang **trả lời** tất cả email.
Thanks for answering so quickly.
Cảm ơn bạn đã **trả lời** nhanh như vậy.
Stop answering work messages during dinner.
Đừng **trả lời** tin nhắn công việc khi đang ăn tối nữa.
She's not answering, so let's try again later.
Cô ấy không **trả lời**, vậy chúng ta thử lại sau nhé.