Type any word!

"anonymously" in Vietnamese

ẩn danh

Definition

Thực hiện điều gì đó mà không tiết lộ tên hoặc danh tính, nên người khác không biết bạn là ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'gửi', 'quyên góp', 'báo cáo', 'viết'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường. Luôn chỉ việc không tiết lộ tên hoặc danh tính.

Examples

She donated money anonymously to the school.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho trường **ẩn danh**.

The letter was sent anonymously.

Bức thư được gửi **ẩn danh**.

You can make a report anonymously.

Bạn có thể báo cáo **ẩn danh**.

The survey allows people to respond anonymously so they feel comfortable sharing honest opinions.

Khảo sát này cho phép mọi người trả lời **ẩn danh** để họ cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến trung thực.

Someone left cookies on my desk anonymously—no note or name attached.

Ai đó để bánh quy trên bàn làm việc của tôi **ẩn danh**—không có ghi chú hay tên gì cả.

Online forums let users post anonymously, which encourages open discussion but sometimes leads to negative comments.

Các diễn đàn trực tuyến cho phép người dùng đăng bài **ẩn danh**, điều này khuyến khích thảo luận cởi mở nhưng đôi khi cũng dẫn đến các bình luận tiêu cực.