Type any word!

"anomaly" in Vietnamese

dị thườngbất thường

Definition

Một điều gì đó khác thường, không mong đợi, hoặc không giống với tiêu chuẩn, quy luật thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Hay gặp trong cụm như 'phát hiện dị thường', 'có dị thường trong dữ liệu'. Không dùng cho sự khác biệt nhỏ thường ngày.

Examples

The scientists noticed an anomaly in the experiment results.

Các nhà khoa học nhận thấy một **dị thường** trong kết quả thí nghiệm.

A single warm day in winter is an anomaly.

Một ngày ấm áp duy nhất vào mùa đông là một **dị thường**.

Doctors look for any anomaly in the baby's heartbeat.

Bác sĩ tìm kiếm bất kỳ **dị thường** nào trong nhịp tim của em bé.

That data point is a real anomaly compared to all the others.

Điểm dữ liệu đó thực sự là một **dị thường** so với các điểm khác.

It’s rare, but sometimes an anomaly pops up out of nowhere.

Điều này hiếm, nhưng đôi khi một **dị thường** xuất hiện bất ngờ.

If you see an anomaly, double-check the numbers before making any decisions.

Nếu bạn thấy một **dị thường**, hãy kiểm tra lại các con số trước khi quyết định.