"annulment" in Vietnamese
Definition
Đây là việc thông báo một cách hợp pháp rằng một hợp đồng hay cuộc hôn nhân không còn giá trị hoặc chưa từng tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Annulment' thường dùng trong pháp lý về hôn nhân hoặc hợp đồng, trang trọng hơn 'hủy bỏ (cancellation)'. Khác với 'ly hôn', 'annulment' có nghĩa là điều đó vô hiệu ngay từ đầu.
Examples
The couple asked for an annulment of their marriage.
Cặp đôi đã yêu cầu **hủy bỏ hiệu lực** cuộc hôn nhân của họ.
The court granted the annulment yesterday.
Tòa án đã phê chuẩn **hủy bỏ hiệu lực** vào hôm qua.
They are seeking annulment of the contract.
Họ đang đề nghị **hủy bỏ hiệu lực** hợp đồng.
After only a week, they realized a quick annulment was better than staying together unhappy.
Chỉ sau một tuần, họ nhận ra **hủy bỏ hiệu lực** nhanh còn tốt hơn là sống không hạnh phúc bên nhau.
The company considered annulment when it found mistakes in the signed agreement.
Công ty đã cân nhắc đến **hủy bỏ hiệu lực** khi phát hiện ra lỗi trong thỏa thuận đã ký.
His family pushed for annulment instead of divorce, due to cultural beliefs.
Gia đình anh ấy ủng hộ **hủy bỏ hiệu lực** thay vì ly hôn vì quan niệm truyền thống.