Type any word!

"annulled" in Vietnamese

bị hủy bỏbị tuyên bố vô hiệu

Definition

Khi một quyết định, hợp đồng hoặc hôn nhân được tuyên bố không còn hiệu lực hay bị huỷ bỏ một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị hủy bỏ' thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như hợp đồng, hôn nhân, quyết định tòa án. Không giống 'bị vô hiệu hóa', vì chỉ việc đã bị huỷ về mặt pháp lý.

Examples

Their marriage was annulled by the court.

Cuộc hôn nhân của họ đã bị tòa án **hủy bỏ**.

The contract was annulled because of a mistake.

Hợp đồng đã bị **hủy bỏ** vì một sai sót.

The election results were annulled after the fraud.

Kết quả bầu cử đã bị **hủy bỏ** sau khi phát hiện gian lận.

His driver's license was annulled due to repeated offenses.

Bằng lái xe của anh ấy đã bị **hủy bỏ** do tái phạm nhiều lần.

The new law was quickly annulled after strong public opposition.

Luật mới đã nhanh chóng bị **hủy bỏ** sau sự phản đối mạnh mẽ của công chúng.

After the mistake was discovered, the agreement was annulled without delay.

Sau khi phát hiện ra sai lầm, thoả thuận đã được **hủy bỏ** ngay lập tức.