Type any word!

"annual" in Vietnamese

hàng năm

Definition

Diễn ra mỗi năm một lần hoặc liên quan tới cả năm. Thường dùng cho sự kiện, báo cáo, chi phí hoặc tổng kết trong một năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'annual meeting' (cuộc họp thường niên), 'annual report' (báo cáo thường niên), 'annual salary' (lương năm), 'annual leave' (nghỉ phép năm). 'Annual' được dùng trang trọng hơn 'yearly'.

Examples

Our school has an annual sports day in June.

Trường chúng tôi có ngày hội thể thao **hàng năm** vào tháng Sáu.

The company published its annual report yesterday.

Công ty đã công bố báo cáo **hàng năm** của mình vào hôm qua.

My annual salary is paid every month.

Lương **hàng năm** của tôi được trả hàng tháng.

We always book our annual checkup early because the clinic gets busy fast.

Chúng tôi luôn đặt lịch khám sức khỏe **hàng năm** sớm vì phòng khám rất nhanh đông.

The rent went up again, so our annual housing costs are getting harder to manage.

Tiền thuê nhà lại tăng, khiến chi phí nhà ở **hàng năm** của chúng tôi càng khó kiểm soát hơn.

I forgot about the annual subscription fee until it showed up on my card.

Tôi đã quên mất phí đăng ký **hàng năm** cho đến khi nó xuất hiện trên thẻ của mình.