"annoying" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều, âm thanh hoặc người khiến bạn cảm thấy bực mình, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn. Thường là những việc nhỏ lặp lại nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các việc nhỏ khiến khó chịu nhiều lần như 'annoying noise', 'annoying habit', 'so annoying'. Đừng nhầm với 'annoyed' (cảm giác của bạn).
Examples
That buzzing sound is annoying.
Âm thanh vo ve đó thật sự **phiền phức**.
My little brother can be very annoying.
Em trai tôi có thể rất **phiền phức**.
Waiting in a long line is annoying.
Chờ đợi trong hàng dài thật **phiền phức**.
It's so annoying when the Wi-Fi keeps cutting out.
Wi-Fi cứ ngắt liên tục thật **phiền phức**.
I know I'm being annoying, but can I ask one more question?
Tôi biết mình đang **làm phiền**, nhưng tôi có thể hỏi thêm một câu nữa không?
He has this annoying habit of interrupting people.
Anh ấy có thói quen **phiền phức** là hay ngắt lời người khác.