कोई भी शब्द लिखें!

"annoyed" Vietnamese में

bực mìnhkhó chịu

परिभाषा

Cảm thấy khó chịu hoặc bực mình vì ai đó hoặc điều gì đó làm phiền bạn. Thường là mức độ nhẹ hơn tức giận.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Annoyed' nhẹ hơn 'angry', thường dùng cho những điều làm phiền nhỏ. Dùng với: 'annoyed with (ai đó)', 'annoyed by/at (việc gì)'. Không mạnh như 'furious'.

उदाहरण

She feels annoyed when people talk loudly.

Cô ấy cảm thấy **bực mình** khi mọi người nói chuyện lớn tiếng.

He looked annoyed at the delay.

Anh ấy trông có vẻ **khó chịu** vì phải chờ đợi.

Are you annoyed with me?

Bạn có đang **bực mình** với tôi không?

She gets annoyed when plans change at the last minute.

Cô ấy dễ **bực mình** khi kế hoạch thay đổi vào phút chót.

I was pretty annoyed by all the spam emails today.

Hôm nay tôi khá **khó chịu** vì quá nhiều email rác.

You sound annoyed—is something wrong?

Nghe bạn có vẻ **khó chịu** — có chuyện gì không?