Ketik kata apa saja!

"annoy" in Vietnamese

làm phiềngây khó chịu

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu hoặc bực mình, thường do hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Annoy' nhẹ hơn 'anger' hay 'infuriate'. 'Annoyed' là cảm xúc; 'annoying' là nguyên nhân. 'Annoying' rất thường gặp mỗi ngày. 'Pet peeve' là điều gì đó khiến bạn khó chịu cá nhân.

Examples

Stop making that noise — it's starting to annoy me.

Đừng gây ra tiếng ồn đó nữa — nó bắt đầu **làm phiền** tôi rồi.

It annoys me when people talk during movies.

Tôi cảm thấy **khó chịu** khi có người nói chuyện trong lúc xem phim.

My little brother loves to annoy me.

Em trai tôi rất thích **chọc giận** tôi.

What annoys me most about the app is the constant notifications.

Điều làm tôi **khó chịu** nhất về ứng dụng là thông báo liên tục.

I don't want to annoy you, but could you turn down the music a bit?

Tôi không muốn **làm phiền** bạn, nhưng bạn có thể giảm âm lượng nhạc một chút không?

She was visibly annoyed when the flight was delayed for the third time.

Cô ấy **khó chịu** thấy rõ khi chuyến bay bị hoãn lần thứ ba.