输入任意单词!

"announcement" 的Vietnamese翻译

thông báo

释义

Thông báo là một lời nói hoặc văn bản dùng để truyền đạt thông tin chính thức hoặc công khai đến mọi người. Thông báo thường chia sẻ tin tức, kế hoạch hoặc quyết định.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cả môi trường trang trọng lẫn đời thường: 'thông báo của trường', 'thông báo của công ty', 'thông báo công khai'. Thường đi với 'về': 'thông báo về sự kiện', 'thông báo rằng cửa hàng sẽ đóng cửa'. Không nhầm lẫn với 'quảng cáo'.

例句

The school made an announcement this morning.

Sáng nay trường đã đưa ra **thông báo**.

We heard the announcement on the train.

Chúng tôi đã nghe **thông báo** trên tàu.

His announcement surprised everyone.

**Thông báo** của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

They’re saving the announcement for the end of the meeting.

Họ để dành **thông báo** tới cuối cuộc họp.

After the announcement, my phone wouldn’t stop buzzing.

Sau **thông báo**, điện thoại của tôi không ngừng reo.

I think everyone saw that announcement coming.

Tôi nghĩ ai cũng đã đoán trước **thông báo** đó.