"announce" in Vietnamese
Definition
Khiến cho mọi người biết đến điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, như tin tức, quyết định, kế hoạch hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'announce that...', 'announce a decision', 'announce the results' là các cấu trúc thường gặp. Trang trọng hơn 'tell' hoặc 'say'; dùng nhiều trong công việc, thông báo trường học hoặc tin tức. Không nên nhầm với 'advertise' (quảng cáo, nhằm thu hút khách hàng).
Examples
They will announce the winner tomorrow.
Họ sẽ **thông báo** người chiến thắng vào ngày mai.
The school announced a new holiday.
Nhà trường đã **thông báo** một ngày nghỉ mới.
She announced that she was leaving.
Cô ấy đã **thông báo** rằng mình sẽ rời đi.
They haven't announced the results yet, so we're still waiting.
Họ chưa **công bố** kết quả, nên chúng tôi vẫn đang đợi.
The company is expected to announce a big change next week.
Công ty dự kiến sẽ **thông báo** một thay đổi lớn vào tuần tới.
He announced his engagement at dinner, and everyone cheered.
Anh ấy đã **thông báo** việc đính hôn trong bữa tối và mọi người đều vui mừng.