Nhập bất kỳ từ nào!

"anniversary" in Vietnamese

kỷ niệm

Definition

Kỷ niệm là ngày nhớ lại hoặc tổ chức một sự kiện quan trọng đã xảy ra vào đúng ngày này ở những năm trước. Thường dùng cho đám cưới, công ty hoặc sự kiện lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với cụ thể sự kiện như 'kỷ niệm cưới', 'kỷ niệm công ty', 'kỷ niệm vụ tai nạn'. Sinh nhật thì dùng 'birthday' chứ không dùng 'kỷ niệm'. Có thể là dịp vui hoặc buồn.

Examples

Today is our anniversary.

Hôm nay là **kỷ niệm** của chúng ta.

They celebrated their tenth wedding anniversary.

Họ đã kỷ niệm **kỷ niệm** cưới lần thứ mười của mình.

The school has a special event on its anniversary.

Nhà trường tổ chức sự kiện đặc biệt vào dịp **kỷ niệm**.

I almost forgot our anniversary, and she was not happy about it.

Tôi suýt quên **kỷ niệm** của chúng tôi, và cô ấy không vui vì điều đó.

This month marks the first anniversary of the new store opening.

Tháng này đánh dấu **kỷ niệm** một năm khai trương cửa hàng mới.

The city held a moment of silence on the anniversary of the tragedy.

Thành phố đã dành một phút mặc niệm vào **kỷ niệm** ngày xảy ra thảm kịch.