"annihilation" in Vietnamese
Definition
Sự phá huỷ hoàn toàn, không còn gì sót lại. Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc thảm họa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất trang trọng và mạnh, không dùng cho các tổn thất nhỏ. Thường gặp trong ngữ cảnh chiến tranh, tận diệt hoặc thảm họa lớn.
Examples
The bomb caused the annihilation of the entire city.
Quả bom đã gây ra **sự hủy diệt hoàn toàn** thành phố.
The movie shows the annihilation of an alien planet.
Bộ phim cho thấy **sự hủy diệt hoàn toàn** một hành tinh ngoài hành tinh.
They feared the annihilation of their people during the war.
Họ lo sợ **sự hủy diệt hoàn toàn** dân tộc mình trong chiến tranh.
Many scientists warn that nuclear war could bring about human annihilation.
Nhiều nhà khoa học cảnh báo chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến **sự hủy diệt hoàn toàn** loài người.
After the asteroid hit, it was total annihilation—nothing survived.
Sau khi thiên thạch rơi, mọi thứ đã **hoàn toàn bị hủy diệt**—không còn gì sót lại.
Their army faced the risk of complete annihilation on the battlefield.
Quân đội của họ đối mặt nguy cơ **bị hủy diệt hoàn toàn** trên chiến trường.