"annihilate" in Vietnamese
Definition
Phá hủy hoàn toàn, khiến không còn gì sót lại. Ngoài ra còn dùng để chỉ đánh bại ai hoặc cái gì đó một cách toàn diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng, khoa học, quân sự hoặc phim ảnh. Không dùng cho phá hủy thông thường, mà chỉ khi mức độ hủy diệt rất lớn ('kẻ thù', 'thành phố', 'bằng chứng', v.v.).
Examples
The fire annihilated the old warehouse.
Ngọn lửa đã **hủy diệt hoàn toàn** nhà kho cũ.
They planned to annihilate the invading forces.
Họ lên kế hoạch để **hủy diệt hoàn toàn** lực lượng xâm lược.
The disease nearly annihilated the local population.
Dịch bệnh này suýt nữa đã **tiêu diệt sạch** dân địa phương.
The new policy could annihilate small businesses if it passes.
Nếu chính sách mới thông qua, nó có thể **hủy diệt hoàn toàn** các doanh nghiệp nhỏ.
The team was so strong, they completely annihilated their opponents.
Đội quá mạnh nên đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ.
If we don't act soon, climate change could annihilate many species.
Nếu không hành động sớm, biến đổi khí hậu có thể **hủy diệt** nhiều loài.