Type any word!

"annie" in Vietnamese

Annie

Definition

Một tên riêng của nữ, thường là dạng rút gọn của Ann hoặc Anne, nhưng cũng có thể dùng như tên đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Annie' là tên riêng nên luôn viết hoa. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn học hoặc tên bài hát; tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.

Examples

Annie is my sister.

**Annie** là em gái của tôi.

I saw Annie at school today.

Hôm nay tôi gặp **Annie** ở trường.

Annie likes cats very much.

**Annie** rất thích mèo.

Have you talked to Annie about the plan yet?

Bạn đã nói với **Annie** về kế hoạch chưa?

Annie always knows how to make people laugh.

**Annie** luôn biết cách làm mọi người cười.

If Annie calls, tell her I'll be there in ten minutes.

Nếu **Annie** gọi, hãy bảo cô ấy tôi sẽ đến trong mười phút nữa.