Type any word!

"annex" in Vietnamese

sáp nhậpkhu phụ

Definition

Lấy quyền kiểm soát lãnh thổ để nhập vào quốc gia, hoặc tòa nhà/phòng được xây thêm để có không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ mang tính trang trọng, dùng về quốc gia/lãnh thổ ('to annex land'). Danh từ chỉ tòa/phòng phụ ('the school annex'). Không nhầm với 'appendix'.

Examples

The country decided to annex the small island nearby.

Quốc gia này quyết định **sáp nhập** hòn đảo nhỏ gần đó.

There's a new annex next to the school for more classrooms.

Có một **khu phụ** mới cạnh trường để thêm lớp học.

The museum built an annex for temporary exhibits.

Bảo tàng xây một **khu phụ** để trưng bày tạm thời.

Many people protested when the government tried to annex the territory.

Nhiều người đã phản đối khi chính phủ cố **sáp nhập** vùng lãnh thổ đó.

We had our meeting in the old annex behind the main building.

Chúng tôi họp trong **khu phụ** cũ phía sau tòa nhà chính.

After the city expanded, it decided to annex several nearby villages.

Sau khi thành phố mở rộng, họ đã quyết định **sáp nhập** một số làng lân cận.