"ankles" in Vietnamese
Definition
Mắt cá chân là khớp nối giữa bàn chân và chân, giúp bàn chân di chuyển lên xuống và xoay tròn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng số nhiều, trừ khi chỉ một mắt cá chân. Thường dùng trong cả ngữ cảnh đời sống và y tế. Một số cụm từ: 'bong gân mắt cá chân', 'sưng mắt cá chân'.
Examples
My ankles hurt after walking all day.
Sau cả ngày đi bộ, **mắt cá chân** của tôi bị đau.
She twisted both her ankles playing soccer.
Cô ấy bị trật cả hai **mắt cá chân** khi chơi bóng đá.
He put ice on his ankles to reduce swelling.
Anh ấy chườm đá lên **mắt cá chân** để giảm sưng.
My socks keep sliding down around my ankles.
Tất của tôi cứ bị tụt xuống quanh **mắt cá chân**.
Her ankles were swollen after the long flight.
Sau chuyến bay dài, **mắt cá chân** của cô ấy bị sưng.
I like to wear shoes that support my ankles when I hike.
Tôi thích đi giày hỗ trợ **mắt cá chân** khi đi bộ đường dài.