Type any word!

"animated" in Vietnamese

sôi độnghoạt hình (phim hoạt hình)

Definition

Miêu tả thứ gì đó đầy sức sống, năng lượng hoặc hứng khởi; cũng chỉ phim hoặc hình ảnh được tạo từ vẽ tay hoặc đồ họa vi tính như phim hoạt hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người (hoạt bát), sự việc (cuộc thảo luận sôi động), hoặc phim ('animated movie' là phim hoạt hình). Không nhầm với 'excited' (hào hứng).

Examples

She had an animated conversation with her friend.

Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện **sôi động** với bạn mình.

I love watching animated movies.

Tôi thích xem phim **hoạt hình**.

The teacher gave an animated lesson today.

Hôm nay thầy giáo đã dạy một tiết học rất **sôi động**.

Her face became really animated when she talked about her travels.

Khi nói về những chuyến du lịch, khuôn mặt cô ấy trở nên rất **sôi động**.

The meeting got a lot more animated after lunch.

Cuộc họp trở nên **sôi động** hơn nhiều sau bữa trưa.

Pixar is famous for its animated films.

Pixar nổi tiếng với những bộ phim **hoạt hình**.