"animal" in Vietnamese
Definition
Động vật là sinh vật sống như chó, chim, cá hoặc côn trùng, không phải thực vật hay con người. Trong giao tiếp hằng ngày, 'động vật' thường dùng cho các sinh vật không phải người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng dạng đếm được: 'một động vật', 'nhiều động vật'. Các cụm từ thông dụng: 'động vật hoang dã', 'động vật nuôi'. Trong đời thường, không dùng 'động vật' cho con người. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người có tính cách đặc biệt.
Examples
The zoo has a new animal from Africa.
Sở thú có một **động vật** mới đến từ châu Phi.
My favorite animal is the elephant.
**Động vật** yêu thích nhất của tôi là con voi.
This animal lives in the forest.
**Động vật** này sống trong rừng.
I can't watch that video — the animal looks hurt.
Tôi không thể xem video đó — **động vật** trông bị thương.
What kind of animal makes that sound at night?
Ban đêm âm thanh đó là của **động vật** nào?
He turns into a different animal when he's hungry.
Khi đói, anh ấy trở thành một **động vật** khác hẳn.