"anguish" en Vietnamese
Definición
Cảm giác đau đớn, khổ sở hoặc đau buồn sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Anguish' là từ trang trọng, thường chỉ nỗi đau tinh thần, cảm xúc sâu sắc. Dùng trong văn học, tâm lý học, hoặc chủ đề nghiêm túc. Thường gặp với 'in anguish' hoặc 'anguish over'. Mạnh hơn 'pain' hoặc 'sadness'.
Ejemplos
She felt deep anguish after hearing the sad news.
Khi nghe tin buồn, cô ấy cảm thấy **nỗi đau buồn** sâu sắc.
The loss of his pet brought him great anguish.
Việc mất con vật cưng mang lại **nỗi đau buồn** lớn cho anh ấy.
The anguish in his eyes was easy to see.
**Nỗi đau** trong mắt anh ấy dễ dàng nhận ra.
He tried to hide his anguish, but his friends knew something was wrong.
Anh ấy cố che giấu **nỗi đau buồn**, nhưng bạn bè vẫn biết có điều gì đó không ổn.
Many people feel anguish when facing big life changes.
Nhiều người cảm thấy **nỗi đau buồn** khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống.
After hours of anguish, she finally made her decision.
Sau nhiều giờ **đau buồn**, cuối cùng cô ấy đã đưa ra quyết định.