Type any word!

"angst" in Vietnamese

bất anlo âu sâu sắc

Definition

Cảm giác lo âu, bất an sâu sắc về tương lai hoặc ý nghĩa cuộc sống. Thường chỉ nỗi phiền muộn sâu xa, mang tính tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, tâm lý hoặc nghệ thuật để chỉ sự lo lắng, bất an mang tính trừu tượng, sâu sắc. Có thể dùng với 'nỗi bất an tuổi teen' hoặc 'nỗi bất an hiện sinh'.

Examples

She feels a lot of angst about her future career.

Cô ấy cảm thấy rất nhiều **bất an** về sự nghiệp tương lai của mình.

Teenagers often experience angst about growing up.

Thanh thiếu niên thường trải qua **bất an** khi lớn lên.

He wrote a poem about his angst.

Anh ấy đã viết một bài thơ về **bất an** của mình.

Lately, I've had this weird angst I can't really explain.

Gần đây tôi có một cảm giác **bất an** kỳ lạ mà không thể giải thích được.

The movie perfectly captures the angst of modern life.

Bộ phim thể hiện hoàn hảo **bất an** của cuộc sống hiện đại.

He hides his angst behind jokes, but I know he's worried.

Anh ấy che giấu **bất an** của mình bằng những câu đùa, nhưng tôi biết anh ấy đang lo lắng.