Type any word!

"angry" in Vietnamese

tức giậngiận dữ

Definition

Cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc tức tối về điều gì đó, nhất là khi gặp việc không công bằng hoặc làm bạn bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thông dụng và trung tính. Thường đi với 'with', 'at', hoặc 'about' (ví dụ: 'angry with someone', 'angry at/about something'). Diễn tả cảm xúc mạnh hơn 'annoyed' nhưng nhẹ hơn 'furious'. Tránh dùng 'angry to'.

Examples

She is angry with her brother.

Cô ấy **tức giận** với em trai mình.

He was angry about the mistake.

Anh ấy đã **tức giận** về lỗi đó.

Don't be angry at me.

Đừng **tức giận** với tôi.

I was really angry at first, but then I calmed down.

Ban đầu tôi thật sự **tức giận**, nhưng sau đó tôi đã bình tĩnh lại.

She's still angry about what happened last night.

Cô ấy vẫn còn **tức giận** về những gì đã xảy ra đêm qua.

You have every right to feel angry, but let's talk about it.

Bạn hoàn toàn có quyền cảm thấy **tức giận**, nhưng hãy cùng nói chuyện về điều đó.