"angels" in Vietnamese
Definition
Thiên thần là những thực thể tâm linh xuất hiện trong nhiều tôn giáo, thường được tin là phục vụ Chúa và bảo vệ hoặc hướng dẫn con người. Ngoài ra, 'thiên thần' còn dùng để chỉ người rất tốt bụng hoặc ngây thơ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiên thần' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, nghệ thuật, hoặc kể chuyện. Nếu gọi ai đó là 'thiên thần', nghĩa là người đó rất tốt hoặc giúp đỡ nhiệt tình. Thường gặp trong cụm như 'thiên thần hộ mệnh', 'thiên thần sa ngã'.
Examples
The child drew angels in the sky.
Đứa trẻ đã vẽ **thiên thần** trên bầu trời.
Some people believe angels protect them.
Một số người tin rằng **thiên thần** bảo vệ họ.
Those white statues look like angels.
Những bức tượng trắng đó trông giống **thiên thần**.
Thank you for helping me move — you guys are angels.
Cảm ơn các bạn đã giúp tôi chuyển nhà — các bạn đúng là **thiên thần**.
She talks about angels and signs from the universe all the time.
Cô ấy lúc nào cũng nói về **thiên thần** và những dấu hiệu từ vũ trụ.
After the storm, the neighbors were absolute angels and brought us food.
Sau cơn bão, hàng xóm đúng là **thiên thần** khi mang thức ăn đến cho chúng tôi.