कोई भी शब्द लिखें!

"angelica" Vietnamese में

đương quy (thảo mộc)Angelica (tên nữ)

परिभाषा

Đương quy là một loại thực vật có hương thơm, được dùng làm thảo mộc và trong y học cổ truyền. 'Angelica' cũng là một tên gọi dành cho nữ giới.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng 'đương quy' khi nói về cây thuốc hoặc thảo mộc, 'Angelica' khi nói tới tên người. Không dùng thay cho 'angelic' (giống thiên thần). Các cụm như 'trà đương quy', 'bạn tên Angelica'.

उदाहरण

Angelica is used in herbal medicine for its healing properties.

**Đương quy** được sử dụng trong y học thảo dược nhờ tác dụng chữa bệnh của nó.

My friend's name is Angelica.

Tên bạn của tôi là **Angelica**.

We saw angelica growing by the river.

Chúng tôi thấy cây **đương quy** mọc bên bờ sông.

Angelica’s cake had a unique flavor because she added angelica root to the recipe.

Bánh của **Angelica** có hương vị đặc biệt vì cô ấy đã cho thêm rễ đương quy vào công thức.

Some people use angelica tea to help with digestion.

Một số người dùng trà **đương quy** để hỗ trợ tiêu hóa.

Everyone calls her Angelica, but that’s actually her middle name.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Angelica**, nhưng thực ra đó chỉ là tên lót của cô ấy.