好きな単語を入力!

"anew" in Vietnamese

lại từ đầutheo cách mới

Definition

Làm gì đó lại từ đầu hoặc theo một cách mới hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lại từ đầu', 'theo cách mới' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Trong giao tiếp, hay dùng 'lại', 'từ đầu' thay cho 'anew'.

Examples

We will start anew after the holiday.

Sau kỳ nghỉ, chúng tôi sẽ bắt đầu lại **từ đầu**.

She rebuilt her life anew in a new city.

Cô ấy đã xây dựng lại cuộc sống **lại từ đầu** ở thành phố mới.

It is time to try anew.

Đã đến lúc thử **lại từ đầu**.

After the argument, they decided to begin anew and forgive each other.

Sau cuộc cãi vã, họ quyết định bắt đầu **lại từ đầu** và tha thứ cho nhau.

Sometimes you have to look at things anew to find a solution.

Đôi khi bạn phải nhìn nhận vấn đề **theo cách mới** để tìm giải pháp.

He tore up the letter and started writing it anew.

Anh ấy xé lá thư rồi bắt đầu viết **lại từ đầu**.